VIÊM ĐƯỜNG MẬT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ NHỮNG BIẾN CHỨNG TIỀM ẨN
Viêm đường mật là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng xảy ra trong hệ thống ống dẫn mật (đường mật) của gan. Các ống dẫn mật có nhiệm vụ vận chuyển dịch mật từ gan và túi mật đến ruột non để tiêu hóa thức ăn. Khi bị tắc nghẽn và nhiễm trùng, dịch mật không thể lưu thông, gây áp lực lên gan và dẫn đến tình trạng nhiễm khuẩn nặng toàn thân.
Viêm đường mật là một tình trạng cấp cứu nội khoa và ngoại khoa vì nó có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm trùng máu (nhiễm khuẩn huyết) và đe dọa tính mạng.
1. NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY RA VIÊM ĐƯỜNG MẬT
Viêm đường mật thường xảy ra khi đường mật bị tắc nghẽn, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và đi ngược dòng từ ruột non lên gan.
- Sỏi đường mật (Nguyên nhân phổ biến nhất): Sỏi mật (có thể là sỏi từ túi mật di chuyển lên hoặc sỏi hình thành ngay trong đường mật) làm tắc nghẽn ống mật chủ.
- Tắc nghẽn do khối u: Khối u ác tính (ung thư đường mật, ung thư đầu tụy) hoặc khối u lành tính chèn ép ống mật.
- Chít hẹp đường mật: Do sẹo sau phẫu thuật, viêm xơ đường mật nguyên phát.
- Nhiễm trùng từ ruột: Vi khuẩn từ tá tràng đi ngược lên đường mật khi có tắc nghẽn.
2. TRIỆU CHỨNG ĐIỂN HÌNH CỦA VIÊM ĐƯỜNG MẬT
Các dấu hiệu lâm sàng cổ điển của viêm đường mật là "Tam chứng Charcot", một tổ hợp cần được nhận biết khẩn cấp:
- Sốt và ớn lạnh: Sốt cao đột ngột (thường trên 38.5 độ), kèm theo cơn rét run dữ dội.
- Đau hạ sườn phải: Đau quặn, đau âm ỉ liên tục ở vùng bụng trên bên phải.
- Vàng da và vàng mắt:Da và niêm mạc mắt chuyển sang màu vàng (hoặc vàng sẫm) do Bilirubin ứ đọng.
- Cảnh báo: Nếu bệnh tiến triển nặng hơn, có thể xuất hiện "Ngũ chứng Reynolds" (bao gồm Tam chứng Charcot, kèm theo sốc và rối loạn ý thức), cho thấy tình trạng nhiễm khuẩn huyết và cần cấp cứu tối khẩn.
3. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ CÁC BIẾN CHỨNG TIỀM ẨN
3.1. Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu (nhiễm trùng), tăng Bilirubin trực tiếp, tăng men gan (ALT, AST), và tăng các chỉ số viêm (CRP).
- Siêu âm bụng: Giúp phát hiện nguyên nhân tắc nghẽn (sỏi mật) và tình trạng giãn nở đường mật.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc Cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về toàn bộ hệ thống đường mật và nguyên nhân gây tắc nghẽn.
- Nội soi mật tụy ngược dòng: Là phương pháp vừa chẩn đoán vừa can thiệp điều trị.
3.2. Biến chứng tiềm ẩn nếu không điều trị kịp thời:
- Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn từ đường mật xâm nhập vào máu, lan ra khắp cơ thể, gây sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng và tỷ lệ tử vong rất cao.
- Áp xe gan: Nhiễm trùng đường mật lan vào nhu mô gan, hình thành ổ mủ (áp xe) trong gan.
- Suy gan cấp: Tổn thương nặng nề tế bào gan do áp lực và nhiễm trùng.
4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM ĐƯỜNG MẬT
Điều trị viêm đường mật là một quá trình khẩn cấp, bao gồm ba mục tiêu chính:
4.1. Kháng sinh: Sử dụng kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng ngay lập tức để kiểm soát nhiễm trùng.
4.2. Hỗ trợ chung: Truyền dịch để chống mất nước và duy trì huyết áp, giảm đau.
4.3. Dẫn lưu mật (Khôi phục dòng chảy): Đây là bước quan trọng nhất và thường được thực hiện qua:
- Nội soi mật tụy ngược dòng: Phương pháp can thiệp tối thiểu, đặt stent hoặc lấy sỏi để giải phóng tắc nghẽn.
- Chụp đường mật xuyên gan qua da: Đặt ống dẫn lưu qua da để dẫn dịch mật ra ngoài, giảm áp lực đường mật.
- Phẫu thuật: Cắt túi mật và/hoặc lấy sỏi đường mật trong những trường hợp phức tạp hoặc khi các phương pháp trên thất bại.
Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chẩn đoán y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ gan mật tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức để được tư vấn cụ thể.

Các tin khác
- KHÁM SỨC KHỎE GIA HẠN LAO ĐỘNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CẦN KHÁM NHỮNG GÌ? (10/03/2026)
- NGƯỜI CAO TUỔI SỬ DỤNG BHYT NHƯ THẾ NÀO CHO HIỆU QUẢ? (08/03/2026)
- VIÊM TÚI MẬT CẤP TÍNH VÀ MẠN TÍNH: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ (07/03/2026)
- BỆNH SỞI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CÁC GIAI ĐOẠN VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM (05/03/2026)
- KHÁM SỨC KHỎE THI – ĐỔI BẰNG LÁI XE: CẦN LƯU Ý NHỮNG GÌ KHI ĐI KHÁM? (03/03/2026)
- BHYT CHO TRẺ EM DƯỚI 6 TUỔI: NHỮNG QUYỀN LỢI CHA MẸ CẦN BIẾT (01/03/2026)
- QUY ĐỊNH MỚI NHẤT VỀ KHÁM CHỮA BỆNH BHYT TẠI CÁC BỆNH VIỆN TUYẾN TỈNH (31/01/2026)
- BỆNH LÝ TUYẾN GIÁP Ở PHỤ NỮ MANG THAI ẢNH HƯỞNG ĐẾN MẸ VÀ BÉ NHƯ THẾ NÀO? (29/01/2026)
- NHÂN TUYẾN GIÁP: PHÂN LOẠI, THEO DÕI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP (27/01/2026)
- KHÁM SỨC KHỎE XIN VIỆC: QUY TRÌNH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý (25/01/2026)
