Tin tức

BỆNH SỞI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CÁC GIAI ĐOẠN VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

05/03/2026   0 lượt xem

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan qua đường hô hấp do virus Paramyxovirus gây ra. Mặc dù sởi được xem là bệnh lý lành tính, phổ biến ở trẻ em, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị, nó có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng, đặc biệt ở trẻ suy dinh dưỡng và người có hệ miễn dịch yếu. Sởi là bệnh có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin.

1. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT BỆNH SỞI DIỄN TIẾN QUA 4 GIAI ĐOẠN

Bệnh sởi có thời gian ủ bệnh khá dài và các triệu chứng diễn tiến theo trình tự điển hình:

1.1. Giai đoạn ủ bệnh (khoảng 10 – 12 ngày):

Không có triệu chứng, virus nhân lên trong cơ thể.

1.2. Giai đoạn khởi phát (khoảng 2 – 4 ngày):

Sốt cao (thường trên 39 độ); Viêm long đường hô hấp (chảy nước mũi, ho khan); Viêm kết mạc (mắt đỏ, chảy nước mắt, sợ ánh sáng).

1.3. Giai đoạn toàn phát (khoảng 3 – 5 ngày):

Ban sởi xuất hiện (ban dạng dát sẩn, mịn như nhung), thường mọc từ sau tai, lan ra mặt, cổ, thân và tứ chi. Có thể xuất hiện hạt Koplik (các đốm trắng nhỏ ở niêm mạc má).

1.4. Giai đoạn hồi phục (khoảng 7 – 10 ngày sau khi ban mọc):

Ban sởi lặn dần (theo thứ tự mọc), da để lại các vết thâm, bong vảy mịn. Sốt giảm dần, các triệu chứng viêm long thuyên giảm.

2. BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CỦA BỆNH SỞI

Sởi không nguy hiểm vì bản thân virus, mà vì các biến chứng mà nó gây ra, đặc biệt là do sự suy giảm miễn dịch tạm thời sau khi mắc bệnh.

  • Biến chứng hô hấp (nguy hiểm nhất):
  • Viêm phổi: Là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ mắc sởi. Viêm phổi có thể do virus sởi hoặc do bội nhiễm vi khuẩn.
  • Viêm thanh quản/Viêm phế quản: Gây ho nặng, khó thở.
  • Biến chứng thần kinh:
  • Viêm não cấp tính: Xảy ra trong giai đoạn toàn phát. Đây là biến chứng hiếm nhưng có tỷ lệ tử vong cao hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề (như động kinh, bại liệt, chậm phát triển).
  • Viêm não xơ cứng bán cấp (SSPE): Một biến chứng thần kinh muộn, hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng, có thể xuất hiện nhiều năm sau khi mắc sởi.
  • Biến chứng tiêu hóa: Tiêu chảy nặng,kéo dài, dễ dẫn đến mất nước và suy dinh dưỡng ở trẻ.
  • Các biến chứng khác:
  • Viêm tai giữa: Gây đau tai, giảm thính lực.
  • Tổn thương mắt: Loét giác mạc, có thể dẫn đến mù lòa.

3. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

3.1. Phương pháp chẩn đoán:

  • Lâm sàng: Bác sĩ chẩn đoán dựa vào các triệu chứng điển hình (sốt, viêm long, và ban sởi mọc theo trình tự).
  • Xét nghiệm: Trong các trường hợp không rõ ràng hoặc để xác nhận dịch tễ, xét nghiệm máu tìm kháng thể IgM kháng virus sởi sẽ được thực hiện.

3.2. Điều trị:

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu tiêu diệt virus sởi. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và phòng ngừa biến chứng:

  • Hạ sốt: Dùng Paracetamol (Acetaminophen) đúng liều theo cân nặng.
  • Bù nước và dinh dưỡng: Khuyến khích bệnh nhân uống nhiều nước, ăn thức ăn lỏng, mềm, giàu dinh dưỡng.
  • Vệ sinh: Vệ sinh mắt (bằng nước muối sinh lý) và vệ sinh răng miệng, da để phòng ngừa bội nhiễm.
  • Vitamin A: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị bổ sung Vitamin A liều cao cho trẻ mắc sởi để giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng mắt.

4. PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG BẰNG VẮC XIN

  • Tiêm vắc-xin Sởi là biện pháp duy nhất và hiệu quả nhất để phòng bệnh sởi và loại trừ nguy cơ biến chứng.
  • Lịch tiêm chuẩn: Vắc-xin Sởi (thường kết hợp trong vắc-xin MMR - Sởi, Quai bị, Rubella) được tiêm theo lịch:
  • Mũi 1: Lúc trẻ 9 tháng tuổi.
  • Mũi 2: Lúc trẻ 18 tháng tuổi.
  • Phòng dịch: Tiêm phòng không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn tạo miễn dịch cộng đồng, giúp ngăn chặn dịch sởi bùng phát.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chẩn đoán y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ da liễu hoặc bệnh xã hội tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức để được tư vấn và điều trị kịp thời.

TƯ VẤN NHANH CHÓNG: 08888 39567
TƯ VẤN QUA ZALO