NHÂN TUYẾN GIÁP: PHÂN LOẠI, THEO DÕI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP

Tìm hiểu về các loại nhân tuyến giáp (nhân keo, nhân nang, nhân độc, nhân ác tính), cách theo dõi nhân tuyến giáp bằng siêu âm và xét nghiệm máu, và thời điểm c

1. Nhân tuyến giáp là gì?

Nhân tuyến giáp là những khối tăng trưởng bất thường trong tuyến giáp. Chúng có thể là một nhân đơn độc hoặc nhiều nhân (bướu đa nhân). Kích thước của nhân có thể rất nhỏ, không sờ thấy được, hoặc đủ lớn để nhìn thấy hoặc sờ thấy ở cổ.

2. Các loại nhân tuyến giáp thường gặp

Nhân tuyến giáp có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc, chức năng và nguy cơ ác tính. Dưới đây là một số loại nhân tuyến giáp thường gặp:

  • Nhân keo: Đây là loại nhân phổ biến nhất, thường là lành tính và hình thành do sự tích tụ chất keo (một chất protein chứa hormone tuyến giáp) trong tuyến giáp.
  • Nhân nang: Là những nhân chứa đầy chất lỏng. Chúng thường lành tính nhưng đôi khi có thể gây khó chịu nếu kích thước lớn.
  • Nhân tăng sinh: Hình thành do sự tăng sinh quá mức của các tế bào tuyến giáp. Chúng thường lành tính nhưng có thể phát triển thành bướu đa nhân.
  • Nhân viêm: Liên quan đến tình trạng viêm tuyến giáp, chẳng hạn như viêm tuyến giáp Hashimoto.
  • Nhân Basedow: Thường gặp ở những người mắc bệnh Basedow (cường giáp tự miễn).
  • Nhân độc: Là những nhân tự động sản xuất hormone tuyến giáp quá mức, gây ra tình trạng cường giáp.
  • Nhân ác tính: Đây là các nhân ung thư tuyến giáp. Mặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các nhân tuyến giáp, việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

3. Cách theo dõi nhân tuyến giáp

Hầu hết các nhân tuyến giáp lành tính không cần điều trị ngay lập tức mà chỉ cần theo dõi định kỳ. Việc theo dõi thường bao gồm:

  • Khám lâm sàng định kỳ: Bác sĩ sẽ kiểm tra kích thước và tính chất của nhân tuyến giáp bằng cách sờ nắn vùng cổ.
  • Siêu âm tuyến giáp: Đây là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng giúp đánh giá kích thước, cấu trúc, số lượng nhân và các đặc điểm khác của nhân tuyến giáp theo thời gian.
  • Xét nghiệm máu: Đo nồng độ hormone TSH (Thyroid-Stimulating Hormone) để đánh giá chức năng tuyến giáp. Nếu TSH bất thường, có thể cần thêm các xét nghiệm FT3 và FT4.

Tần suất theo dõi sẽ phụ thuộc vào kích thước, đặc điểm của nhân trên siêu âm và các yếu tố nguy cơ khác. Bác sĩ sẽ đưa ra lịch theo dõi phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

4. Khi nào cần can thiệp?

Mặc dù đa số nhân tuyến giáp là lành tính, việc can thiệp có thể cần thiết trong các trường hợp sau:

  • Nhân gây ra triệu chứng: Nếu nhân tuyến giáp đủ lớn để gây ra các triệu chứng như khó nuốt, khó thở, đau hoặc cảm giác vướng víu ở cổ.
  • Nhân ác tính hoặc nghi ngờ ác tính: Nếu kết quả sinh thiết (thường là sinh thiết bằng kim nhỏ - FNA) cho thấy nhân là ác tính hoặc có các đặc điểm nghi ngờ ung thư.
  • Nhân độc gây cường giáp: Nếu nhân tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone tuyến giáp, gây ra các triệu chứng của cường giáp.
  • Lý do thẩm mỹ: Trong một số trường hợp, nhân tuyến giáp lớn có thể gây mất thẩm mỹ và người bệnh có thể lựa chọn điều trị vì lý do này.

5. Các phương pháp điều trị tuyến giáp

Các phương pháp can thiệp nhân tuyến giáp bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt bỏ nhân giáp hoặc một phần/toàn bộ tuyến giáp: Đây là phương pháp điều trị chính cho các nhân ác tính hoặc nghi ngờ ác tính, cũng như các nhân lành tính gây ra triệu chứng chèn ép đáng kể.
  • I-ốt phóng xạ: Thường được sử dụng để điều trị các nhân độc gây cường giáp. I-ốt phóng xạ sẽ phá hủy các tế bào tuyến giáp hoạt động quá mức.
  • Đốt sóng cao tần: Đây là một phương pháp điều trị ít xâm lấn, sử dụng nhiệt từ sóng cao tần để phá hủy các nhân tuyến giáp lành tính gây ra triệu chứng.
  • Tiêm ethanol: Có thể được sử dụng để điều trị các nhân nang tuyến giáp lành tính tái phát sau khi hút dịch. Ethanol được tiêm vào nang để làm xơ hóa và ngăn chặn sự tích tụ dịch trở lại.

Việc lựa chọn phương pháp can thiệp sẽ phụ thuộc vào loại nhân, kích thước, vị trí, triệu chứng, kết quả sinh thiết và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Bác sĩ chuyên khoa nội tiết sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.

6. Các phương pháp chẩn đoán nhân tuyến giáp

Quá trình chẩn đoán nhân tuyến giáp thường bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ sờ nắn vùng cổ để tìm nhân.
  • Siêu âm tuyến giáp: Giúp xác định kích thước, số lượng và các đặc điểm của nhân.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra chức năng tuyến giáp (TSH, FT3, FT4).
  • Sinh thiết tuyến giáp bằng kim nhỏ (FNA): Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để xác định bản chất của nhân (lành tính, nghi ngờ hoặc ác tính).
  • Xạ hình tuyến giáp: Có thể được chỉ định trong một số trường hợp để đánh giá chức năng của nhân (nhân nóng hay nhân lạnh).

Nhân tuyến giáp là một tình trạng phổ biến và phần lớn là lành tính. Tuy nhiên, việc theo dõi định kỳ và can thiệp kịp thời khi cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tuyến giáp và phát hiện sớm các trường hợp ác tính. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về nhân tuyến giáp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa nội tiết để được tư vấn và quản lý tốt nhất.

Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa nội tiết hàng đầu, giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán và quản lý các bệnh tuyến giáp, cùng hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại (như máy siêu âm Doppler màu chuyên biệt, hệ thống xét nghiệm hormone tiên tiến, kỹ thuật chọc hút kim nhỏ FNA...), chúng tôi giúp phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh. Chủ động kiểm tra tuyến giáp ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe của bạn! Liên hệ Bệnh viện ĐKQT Thiên Đức để được tư vấn và đặt lịch khám tuyến giáp uy tín.

TƯ VẤN NHANH CHÓNG: 08888 39567
TƯ VẤN QUA ZALO

text_related

08888 39567

© Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thiên Đức. All rights reserved.