VIÊM GAN C: CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN SỚM VÀ ĐIỀU TRỊ
Virus Viêm gan C (HCV) lây truyền chủ yếu qua đường máu. Các con đường lây nhiễm phổ biến bao gồm:
- Truyền máu: Trước năm 1992, khi chưa có sàng lọc HCV đầy đủ.
- Dùng chung kim tiêm: Phổ biến nhất ở người tiêm chích ma túy.
- Dụng cụ y tế không vô trùng: Dụng cụ phẫu thuật, nha khoa, xăm hình, xỏ khuyên không được khử khuẩn đúng cách.
- Từ mẹ sang con: Mặc dù hiếm, nhưng có thể xảy ra.
- Quan hệ tình dục không an toàn: Nguy cơ thấp, nhưng vẫn tồn tại, đặc biệt khi có vết thương hở.
Viêm gan C cấp tính thường không triệu chứng. Nếu không được điều trị, khoảng 75 - 85% trường hợp sẽ chuyển thành viêm gan C mạn tính.
2. Các phương pháp chẩn đoán viêm gan C:
Chẩn đoán sớm là chìa khóa để ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan. Quá trình chẩn đoán Viêm gan C bao gồm các bước xét nghiệm cụ thể:
- Xét nghiệm sàng lọc (Anti-HCV):
- Tên xét nghiệm: Anti-HCV (Kháng thể kháng virus Viêm gan C).
- Ý nghĩa: Đây là xét nghiệm sàng lọc đầu tiên. Nếu kết quả dương tính (+), điều đó có nghĩa là người bệnh đã từng tiếp xúc với virus HCV. Tuy nhiên, nó không phân biệt được nhiễm trùng hiện tại hay đã khỏi bệnh (nhưng vẫn còn kháng thể).
- Cần làm gì tiếp theo? Nếu Anti-HCV dương tính, cần phải làm xét nghiệm khẳng định.
- Xét nghiệm khẳng định và đánh giá mức độ (HCV RNA):
- Tên xét nghiệm: HCV RNA (Định lượng hoặc Định tính virus HCV).
- Ý nghĩa: Đây là xét nghiệm quyết định xem virus có còn đang hoạt động và nhân lên trong cơ thể hay không.
- HCV RNA (+) / Phát hiện: Người bệnh đang mắc Viêm gan C hoạt động (cấp tính hoặc mạn tính) và cần được điều trị.
- HCV RNA (-) / Không phát hiện: Người bệnh đã khỏi bệnh.
- Đánh giá tình trạng gan:
Sau khi xác định nhiễm HCV hoạt động, các xét nghiệm sau sẽ đánh giá mức độ tổn thương gan:
-
- Xét nghiệm men gan (ALT, AST): Đánh giá tình trạng viêm gan.
- Định kiểu gen virus (HCV Genotype): Xác định chủng virus (thường là Genotype 1, 2, 3, 4, 5, 6) để chọn phác đồ thuốc phù hợp nhất.
- Fibroscan (Siêu âm đàn hồi gan): Phương pháp không xâm lấn, nhanh chóng và chính xác để đánh giá mức độ xơ hóa gan.
3. Các phương pháp điều trị viêm gan C hiện nay:
Kỷ nguyên điều trị Viêm gan C đã thay đổi hoàn toàn nhờ sự ra đời của Thuốc Kháng Virus Tác Dụng Trực Tiếp (Direct-Acting Antivirals - DAA).
3.1. Cơ chế và hiệu quả DAA
- Cơ chế: DAA nhắm mục tiêu và ngăn chặn các protein cần thiết cho sự nhân lên của virus HCV.
- Hiệu quả:
- Tỷ lệ khỏi bệnh (đạt đáp ứng virus bền vững - SVR) lên đến trên 95% (tùy thuộc vào phác đồ, kiểu gen và mức độ xơ gan).
- Thời gian điều trị ngắn: Thường chỉ 8 - 12 tuần.
- Ít tác dụng phụ hơn hẳn so với Interferon truyền thống.
3.2. Các phác đồ DAA phổ biến (tùy thuộc kiểu gen)
Hiện nay, các phác đồ DAA thường sử dụng kết hợp các loại thuốc như:
- Sofosbuvir + Velpatasvir: Phác đồ toàn kiểu gen (Pangenotypic) hiệu quả cho hầu hết các chủng HCV.
- Glecaprevir + Pibrentasvir: Một phác đồ toàn kiểu gen ngắn hạn (8 tuần cho nhiều bệnh nhân).
3.3. Đánh giá đáp ứng điều trị (SVR)
Sau khi kết thúc điều trị bằng DAA, bệnh nhân sẽ được xét nghiệm HCV RNA sau 12 tuần (SVR12) hoặc 24 tuần (SVR24). Nếu HCV RNA vẫn âm tính (Không phát hiện) ở SVR12, bệnh nhân được xem là đã khỏi bệnh hoàn toàn.
Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chẩn đoán y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ gan mật tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức để được tư vấn cụ thể.