VIÊM TÚI MẬT CẤP TÍNH VÀ MẠN TÍNH: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

Viêm túi mật là gì? Phân biệt viêm túi mật cấp và mạn tính qua triệu chứng, chẩn đoán (siêu âm, xét nghiệm) và các phương pháp điều trị (nội khoa, phẫu thuật).

1. NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY VIÊM TÚI MẬT

Hơn 90% các trường hợp viêm túi mật là do sỏi mật làm tắc nghẽn ống túi mật.

  • Tắc nghẽn: Sỏi mật chặn dòng chảy của dịch mật từ túi mật ra ngoài, gây ứ trệ, làm tăng áp lực và tổn thương thành túi mật.
  • Vi khuẩn: Môi trường ứ trệ tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng và viêm.
  • Các nguyên nhân khác (ít gặp): U túi mật, sẹo hóa do phẫu thuật, hoặc nhiễm trùng do các bệnh lý toàn thân khác (viêm túi mật không do sỏi).

2. PHÂN BIỆT VIÊM TÚI MẬT CẤP TÍNH VÀ MẠN TÍNH

Viêm túi mật được chia thành hai thể bệnh với triệu chứng và mức độ nghiêm trọng khác nhau:

2.1. Viêm túi mật cấp tính:

  • Thời điểm xảy ra: Khởi phát đột ngột, nghiêm trọng.
  • Triệu chứng chính: Đau dữ dội vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị. Cơn đau có thể lan lên vai phải, lưng.
  • Triệu chứng kèm theo: Sốt cao, ớn lạnh, buồn nôn, nôn mửa.
  • Biến chứng: Hoại tử túi mật, vỡ túi mật, nhiễm trùng máu.

2.2. Viêm túi mật mạn tính:

  • Thời điểm xảy ra: Tình trạng viêm nhẹ kéo dài, tái phát nhiều lần.
  • Triệu chứng chính: Cảm giác khó tiêu, đầy bụng sau ăn, đặc biệt là ăn thức ăn béo. Đau âm ỉ.
  • Triệu chứng kèm theo: Không sốt nhưng ợ hơi, chán ăn.
  • Biến chứng: Túi mật dày lên, xơ hóa, mất chức năng hoạt động.

3. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VIÊM TÚI MẬT

Chẩn đoán nhanh và chính xác là rất quan trọng để tránh biến chứng, đặc biệt là trong thể cấp tính.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ thực hiện nghiệm pháp Murphy's sign (ấn nhẹ vào hạ sườn phải, bệnh nhân đau và nín thở).
  • Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu (dấu hiệu nhiễm trùng), tăng men gan (ALT, AST), tăng Bilirubin (nếu có tắc nghẽn).
  • Siêu âm ổ bụng: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu:
    • Phát hiện sỏi mật (nguyên nhân gây tắc nghẽn).
    • Đánh giá dày thành túi mật (dấu hiệu viêm).
    • Phát hiện dịch quanh túi mật hoặc túi mật căng to.
  • Chụp CT hoặc MRI: Được sử dụng trong các trường hợp phức tạp, không rõ ràng hoặc nghi ngờ biến chứng.

4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM TÚI MẬT

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào thể bệnh và mức độ nghiêm trọng.

4.1. Điều trị viêm túi mật cấp tính:

Thể cấp tính thường cần điều trị nội khoa tích cực ban đầu và can thiệp phẫu thuật sau đó.

  • Nội khoa:
    • Nhịn ăn và truyền dịch: Giúp túi mật nghỉ ngơi và cân bằng điện giải.
    • Kháng sinh tĩnh mạch: Điều trị nhiễm trùng.
    • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định.
    • Phẫu thuật nội soi: Phương pháp phổ biến nhất, ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh
  • Phẫu thuật cắt túi mật: Đây là phương pháp điều trị dứt điểm và tiêu chuẩn vàng.
    • Phẫu thuật nội soi: Phương pháp phổ biến nhất, ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh (thường được thực hiện trong vòng 24-72 giờ sau khi nhập viện).

4.2. Điều trị viêm túi mật mạn tính:

Thể mạn tính thường được điều trị bằng cách kiểm soát chế độ ăn uống và phẫu thuật cắt túi mật có kế hoạch.

  • Chế độ ăn: Hạn chế thực phẩm giàu chất béo, dầu mỡ để giảm kích thích co bóp túi mật.
  • Phẫu thuật cắt túi mật: Thường được khuyến nghị để loại bỏ túi mật bị viêm xơ hóa và có sỏi, ngăn ngừa các đợt cấp tái phát.

Nếu bạn có tiền sử sỏi mật và đột nhiên xuất hiện cơn đau dữ dội, liên tục ở hạ sườn phải kèm sốt, đừng ngần ngại! Hãy đến ngay phòng cấp cứu. Viêm túi mật cấp tính là một cấp cứu ngoại khoa cần được xử lý nhanh chóng để tránh biến chứng vỡ túi mật hoặc nhiễm trùng máu.

Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên và chẩn đoán y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ gan mật tại Bệnh viện đa khoa quốc tế Thiên Đức để được tư vấn cụ thể.

TƯ VẤN NHANH CHÓNG: 08888 39567
TƯ VẤN QUA ZALO

text_related

08888 39567

© Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thiên Đức. All rights reserved.