VIÊM PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SỚM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA BIẾN CHỨNG
Y học chia viêm phế quản làm 2 dạng chính dựa trên thời gian và mức độ tiến triển:
- Viêm phế quản cấp tính: Diễn ra trong thời gian ngắn (thường từ 7 - 10 ngày). Đa số do virus gây ra sau một đợt cảm lạnh hoặc cúm.
- Viêm phế quản mãn tính: Tình trạng viêm lặp đi lặp lại hoặc kéo dài, thường liên quan đến các tác nhân kích thích như khói thuốc, ô nhiễm hoặc cơ địa dị ứng (hen phế quản).
2. NHỮNG DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SỚM CHA MẸ KHÔNG NÊN CHỦ QUAN
Các triệu chứng viêm phế quản ở trẻ thường bắt đầu giống như cảm lạnh thông thường nhưng sau đó tiến triển nặng hơn:
- Giai đoạn đầu (2 - 3 ngày đầu): Trẻ hắt hơi, sổ mũi, sốt nhẹ hoặc sốt cao, chán ăn, quấy khóc.
- Giai đoạn toàn phát:
- Ho: Đây là triệu chứng điển hình nhất. Lúc đầu ho khan, sau đó ho có đờm (đờm trắng, vàng hoặc xanh).
- Thở khò khè: Tiếng thở rít hoặc nghe như có tiếng “lọc xọc” trong lồng ngực do dịch nhầy ứ đọng.
- Đau ngực: Trẻ lớn có thể kêu đau ngực khi ho, trẻ nhỏ thường biểu hiện bằng cách quấy khóc dữ dội mỗi khi cơn ho kéo đến.
3. NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM
Theo thống kê y tế, hơn 80% trường hợp viêm phế quản ở trẻ là do Virus (Adenovirus, Rhinovirus, virus hợp bào hô hấp RSV, virus cúm...). Số còn lại do vi khuẩn (phế cầu, liên cầu) hoặc các yếu tố môi trường.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh:
- Hệ miễn dịch yếu: Trẻ sinh non, trẻ không được bú mẹ hoặc suy dinh dưỡng.
- Môi trường sống: Nhà có người hút thuốc lá, sử dụng bếp than hoặc gần khu công nghiệp.
- Thời tiết: Giao mùa, độ ẩm cao là điều kiện lý tưởng cho vi sinh vật gây bệnh phát triển.
4. KHI NÀO CẦN ĐƯA TRẺ ĐI CẤP CỨU NGAY?
Nếu thấy trẻ có một trong các dấu hiệu “báo động đỏ” sau, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức:
- Trẻ thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực (phần dưới xương ức lún sâu khi trẻ hít vào).
- Cánh mũi phập phồng, môi hoặc đầu ngón tay tím tái (dấu hiệu thiếu oxy).
- Sốt cao trên 39°C không hạ sau khi dùng thuốc.
- Trẻ lờ đờ, bỏ bú, khó đánh thức hoặc có dấu hiệu co giật.
5. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CHUẨN Y KHOA
5.1. Tại bệnh viện, bác sĩ sẽ thực hiện các bước sau để đưa ra kết luận chính xác:
- Nghe phổi: Kiểm tra tiếng ran rít, ran ẩm.
- Chụp X-quang ngực: Để loại trừ viêm phổi.
- Xét nghiệm chỉ số viêm (CRP, công thức máu): Xác định nguyên nhân do virus hay vi khuẩn.
5.5. Nguyên tắc điều trị:
- KHÔNG tự ý dùng kháng sinh: Vì kháng sinh không diệt được virus. Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ nếu có bằng chứng nhiễm khuẩn.
- Kiểm soát sốt và ho: Dùng thuốc hạ sốt theo cân nặng và thuốc long đờm an toàn cho trẻ.
- Vỗ rung lồng ngực: Giúp trẻ tống xuất đờm dễ dàng hơn.
- Bù nước: Cho trẻ uống nhiều nước, sữa hoặc Oresol để làm loãng đờm và tránh mất nước do sốt.
6. CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
Để bảo vệ lá phổi của trẻ, cha mẹ nên tuân thủ nguyên tắc “5 không - 3 có”:
- 5 Không:
- Không hút thuốc lá gần trẻ.
- Không để trẻ nằm điều hòa quá lạnh.
- Không tự ý dùng thuốc ngắt cơn ho.
- Không đưa trẻ đến nơi đông người khi đang có dịch.
- Không để trẻ tiếp xúc với người đang bị cảm cúm.
- 3 Có:
- Có tiêm chủng đầy đủ (Cúm, Phế cầu, 6 trong 1).
- Có chế độ dinh dưỡng giàu kẽm và Vitamin.
- Có thói quen vệ sinh mũi họng hàng ngày cho trẻ.
Viêm phế quản ở trẻ em không đáng sợ nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, việc tự ý “làm bác sĩ tại nhà” có thể khiến bệnh chuyển sang viêm phổi, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp của con.
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Để có chẩn đoán chính xác, vui lòng đến Thiên Đức để thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.